Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rủ nhau" (1)
rủ nhau
Tiếng Anh
Cụm từinvite each other, go together
4 nam sinh rủ nhau ra khu vực đập chơi.
Four male students invited each other to go play at the dam area.
Từ liên quan "rủ nhau" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rủ nhau" (1)
4 nam sinh rủ nhau ra khu vực đập chơi.
Four male students invited each other to go play at the dam area.
